TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

однопо́лый

odnopólyj[ɐdnɐˈpoɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên однопо́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

однопо́лый nghĩa là đơn tính.

Nghĩa của однопо́лый

Tính từ

  1. Đơn tính.

Biến cách của однопо́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоднопо́лыйоднопо́лоеоднопо́лаяоднопо́лые
Sinh cáchоднопо́логооднопо́логооднопо́лойоднопо́лых
Tặng cáchоднопо́ломуоднопо́ломуоднопо́лойоднопо́лым
Đối cáchоднопо́лый / однопо́логооднопо́лоеоднопо́луюоднопо́лые / однопо́лых
Công cụ cáchоднопо́лымоднопо́лымоднопо́лойоднопо́лыми
Giới cáchоднопо́ломоднопо́ломоднопо́лойоднопо́лых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

однополый nghĩa là gì?

однополый (tính từ) nghĩa là đơn tính.

однополый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là однопо́лый (phiên âm Latinh odnopólyj, IPA [ɐdnɐˈpoɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.