TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

однору́кий

odnorúkij[ɐdnɐˈrukʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên однору́кий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

однору́кий nghĩa là cụt một tay, một tay.

Nghĩa của однору́кий

Tính từ

  1. Cụt một tay, [có] một tay.

Biến cách của однору́кий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоднору́кийоднору́коеоднору́каяоднору́кие
Sinh cáchоднору́когооднору́когооднору́койоднору́ких
Tặng cáchоднору́комуоднору́комуоднору́койоднору́ким
Đối cáchоднору́кий / однору́когооднору́коеоднору́куюоднору́кие / однору́ких
Công cụ cáchоднору́кимоднору́кимоднору́койоднору́кими
Giới cáchоднору́комоднору́комоднору́койоднору́ких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

однорукий nghĩa là gì?

однорукий (tính từ) nghĩa là cụt một tay, một tay.

однорукий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là однору́кий (phiên âm Latinh odnorúkij, IPA [ɐdnɐˈrukʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.