TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

односельча́нин

giống đựcđộng vật
odnoselʹčánin[ɐdnəsʲɪlʲˈt͡ɕænʲɪn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên односельча́нин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

односельча́нин nghĩa là người đồng hương, người cùng làng.

Nghĩa của односельча́нин

Danh từ

  1. Người đồng hương, người cùng làng, người cùng quê.

Biến cách của односельча́нин (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?односельча́нинодносельча́не
Sinh cách кого? чего?односельча́нинаодносельча́н
Tặng cách кому? чему?односельча́нинуодносельча́нам
Đối cách кого? что?односельча́нинаодносельча́н
Công cụ cách кем? чем?односельча́ниномодносельча́нами
Giới cách о ком? о чём?односельча́нинеодносельча́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

односельчанин nghĩa là gì?

односельчанин (danh từ) nghĩa là người đồng hương, người cùng làng.

односельчанин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là односельча́нин (phiên âm Latinh odnoselʹčánin, IPA [ɐdnəsʲɪlʲˈt͡ɕænʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.