TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

односложно

odnosložno giọng máy của trình duyệt

односложно nghĩa là một cách rất ngắn, cụt lủn.

Nghĩa của односложно

Phó từ

  1. Một cách rất ngắn, cụt lủn, cộc lốc, nhát gừng, gióng một.
    • отвеча́ть односло́жноtrả lời gióng một (nhát gừng, cụt lủn, cộc lốc)

Câu hỏi thường gặp

односложно nghĩa là gì?

односложно (phó từ) nghĩa là một cách rất ngắn, cụt lủn.

односложно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là односложно (phiên âm Latinh odnosložno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.