TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

односпа́льный

odnospálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên односпа́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

односпа́льный nghĩa là cho một người nằm.

Nghĩa của односпа́льный

Tính từ

  1. Cho một người nằm.
    • односпа́льная крова́тьgiường một

Câu hỏi thường gặp

односпальный nghĩa là gì?

односпальный (tính từ) nghĩa là cho một người nằm.

односпальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là односпа́льный (phiên âm Latinh odnospálʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.