TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одното́мник

giống đựcbất động vật
odnotómnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одното́мник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одното́мник nghĩa là sách một tập, văn tuyển một tập.

Nghĩa của одното́мник

Danh từ

  1. Sách một tập, văn tuyển [in thành] một tập, một quyển.

Biến cách của одното́мник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?одното́мникодното́мники
Sinh cách кого? чего?одното́мникаодното́мников
Tặng cách кому? чему?одното́мникуодното́мникам
Đối cách кого? что?одното́мникодното́мники
Công cụ cách кем? чем?одното́мникомодното́мниками
Giới cách о ком? о чём?одното́мникеодното́мниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

однотомник nghĩa là gì?

однотомник (danh từ) nghĩa là sách một tập, văn tuyển một tập.

однотомник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одното́мник (phiên âm Latinh odnotómnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.