TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

однофами́лец

giống đựcđộng vật
odnofamílec[ɐdnəfɐˈmʲilʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên однофами́лец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

однофами́лец nghĩa là người cùng họ, người đồng tộc.

Nghĩa của однофами́лец

Danh từ

  1. Người cùng họ, người đồng tộc.

Biến cách của однофами́лец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?однофами́лецоднофами́льцы
Sinh cách кого? чего?однофами́льцаоднофами́льцев
Tặng cách кому? чему?однофами́льцуоднофами́льцам
Đối cách кого? что?однофами́льцаоднофами́льцев
Công cụ cách кем? чем?однофами́льцемоднофами́льцами
Giới cách о ком? о чём?однофами́льцеоднофами́льцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

однофамилец nghĩa là gì?

однофамилец (danh từ) nghĩa là người cùng họ, người đồng tộc.

однофамилец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là однофами́лец (phiên âm Latinh odnofamílec, IPA [ɐdnəfɐˈmʲilʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.