TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одобри́тельно

odobrítelʹno[ɐdɐˈbrʲitʲɪlʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одобри́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одобри́тельно nghĩa là một cách tán thành, đồng ý.

Nghĩa của одобри́тельно

Phó từ

  1. Một cách tán thành, đồng ý, tán đồng, hoan nghênh.

Câu hỏi thường gặp

одобрительно nghĩa là gì?

одобрительно (phó từ) nghĩa là một cách tán thành, đồng ý.

одобрительно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одобри́тельно (phiên âm Latinh odobrítelʹno, IPA [ɐdɐˈbrʲitʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.