одобри́тельно
odobrítelʹno[ɐdɐˈbrʲitʲɪlʲnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên одобри́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
одобри́тельно nghĩa là một cách tán thành, đồng ý.
Nghĩa của одобри́тельно
Phó từ
- Một cách tán thành, đồng ý, tán đồng, hoan nghênh.
Câu hỏi thường gặp
одобрительно nghĩa là gì?
одобрительно (phó từ) nghĩa là một cách tán thành, đồng ý.
одобрительно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одобри́тельно (phiên âm Latinh odobrítelʹno, IPA [ɐdɐˈbrʲitʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.