TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одобри́тельный

odobrítelʹnyj[ɐdɐˈbrʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одобри́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одобри́тельный nghĩa là tỏ ra tán thành, đồng ý.

Nghĩa của одобри́тельный

Tính từ

  1. Tỏ ra tán thành, đồng ý, tán đồng, hoan nghênh.
    • одобрительный о́тзыв[lời, sự] bình phẩm có ý khen ngợi, nhận xét tốt
    • одобрительный взгядcái nhìn tỏ vẻ tán thành (đồng ý, tán đồng)

Biến cách của одобри́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchодобри́тельныйодобри́тельноеодобри́тельнаяодобри́тельные
Sinh cáchодобри́тельногоодобри́тельногоодобри́тельнойодобри́тельных
Tặng cáchодобри́тельномуодобри́тельномуодобри́тельнойодобри́тельным
Đối cáchодобри́тельный / одобри́тельногоодобри́тельноеодобри́тельнуюодобри́тельные / одобри́тельных
Công cụ cáchодобри́тельнымодобри́тельнымодобри́тельнойодобри́тельными
Giới cáchодобри́тельномодобри́тельномодобри́тельнойодобри́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

одобрительный nghĩa là gì?

одобрительный (tính từ) nghĩa là tỏ ra tán thành, đồng ý.

одобрительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одобри́тельный (phiên âm Latinh odobrítelʹnyj, IPA [ɐdɐˈbrʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.