одобри́тельный
Dấu sắc trên одобри́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
одобри́тельный nghĩa là tỏ ra tán thành, đồng ý.
Nghĩa của одобри́тельный
Tính từ
- Tỏ ra tán thành, đồng ý, tán đồng, hoan nghênh.
- одобрительный о́тзыв[lời, sự] bình phẩm có ý khen ngợi, nhận xét tốt
- одобрительный взгядcái nhìn tỏ vẻ tán thành (đồng ý, tán đồng)
Biến cách của одобри́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | одобри́тельный | одобри́тельное | одобри́тельная | одобри́тельные |
| Sinh cách | одобри́тельного | одобри́тельного | одобри́тельной | одобри́тельных |
| Tặng cách | одобри́тельному | одобри́тельному | одобри́тельной | одобри́тельным |
| Đối cách | одобри́тельный / одобри́тельного | одобри́тельное | одобри́тельную | одобри́тельные / одобри́тельных |
| Công cụ cách | одобри́тельным | одобри́тельным | одобри́тельной | одобри́тельными |
| Giới cách | одобри́тельном | одобри́тельном | одобри́тельной | одобри́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
одобрительный nghĩa là gì?
одобрительный (tính từ) nghĩa là tỏ ra tán thành, đồng ý.
одобрительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одобри́тельный (phiên âm Latinh odobrítelʹnyj, IPA [ɐdɐˈbrʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.