одо́брить
Dấu sắc trên одо́брить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
одо́брить nghĩa là tán thành, đồng ý, phê duyệt.
Nghĩa của одо́брить
Thể hoàn thành của одобря́ть.
Động từ
- Tán thành, đồng ý, tán đồng, hoan nghênh, khen ngợi, tán dương.
- Phê duyệt.
Cặp thể của одо́брить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ одо́брить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | одо́брю |
| ты | одо́бришь |
| он / она́ / оно́ | одо́брит |
| мы | одо́брим |
| вы | одо́брите |
| они́ | одо́брят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | одо́брил |
| Giống cái (она́) | одо́брила |
| Giống trung (оно́) | одо́брило |
| Số nhiều (они́) | одо́брили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | одо́бри |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | одо́брите |
Câu ví dụ với одо́брить
- Том одобрил. Tom đã phê duyệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4911451
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
одобрить nghĩa là gì?
одобрить (động từ) nghĩa là tán thành, đồng ý, phê duyệt.
одобрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одо́брить (phiên âm Latinh odóbritʹ, IPA [ɐˈdobrʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.