TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одобря́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
odobrjátʹ[ɐdɐˈbrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одобря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одобря́ть nghĩa là tán thành, đồng ý.

Nghĩa của одобря́ть

Động từ

  1. Tán thành, đồng ý, tán đồng, hoan nghênh, khen ngợi, tán dương.

Cặp thể của одобря́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ одобря́ть

NgôiHiện tại
яодобря́ю
тыодобря́ешь
он / она́ / оно́одобря́ет
мыодобря́ем
выодобря́ете
они́одобря́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + одобрять.

Quá khứ

Giống đực (он)одобря́л
Giống cái (она́)одобря́ла
Giống trung (оно́)одобря́ло
Số nhiều (они́)одобря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)одобря́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)одобря́йте

Câu ví dụ với одобря́ть

  • Я одобряю. Tôi chấp thuận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7020780

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

одобрять nghĩa là gì?

одобрять (động từ) nghĩa là tán thành, đồng ý.

одобрять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одобря́ть (phiên âm Latinh odobrjátʹ, IPA [ɐdɐˈbrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.