одобря́ть
Dấu sắc trên одобря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
одобря́ть nghĩa là tán thành, đồng ý.
Nghĩa của одобря́ть
Động từ
- Tán thành, đồng ý, tán đồng, hoan nghênh, khen ngợi, tán dương.
Cặp thể của одобря́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ одобря́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | одобря́ю |
| ты | одобря́ешь |
| он / она́ / оно́ | одобря́ет |
| мы | одобря́ем |
| вы | одобря́ете |
| они́ | одобря́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + одобрять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | одобря́л |
| Giống cái (она́) | одобря́ла |
| Giống trung (оно́) | одобря́ло |
| Số nhiều (они́) | одобря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | одобря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | одобря́йте |
Câu ví dụ với одобря́ть
- Я одобряю. Tôi chấp thuận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7020780
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
одобрять nghĩa là gì?
одобрять (động từ) nghĩa là tán thành, đồng ý.
одобрять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одобря́ть (phiên âm Latinh odobrjátʹ, IPA [ɐdɐˈbrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.