одолева́ть
Dấu sắc trên одолева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
одолева́ть nghĩa là thắng, đánh thắng.
Nghĩa của одолева́ть
Động từ
- побеждать Thắng, đánh thắng, thắng lợi.
- одолева́ть проти́вникаthắng đối phương, đánh thắng kẻ địch
- одоле́ть курс фи́зикиnắm vững được (qua được, học xong) giáo trình vật lý
- одоле́ть кни́гуđọc xong quyển sách
- перен.(охватывать) xâm chiếm, tràn ngập, chiếm lấy, chi phối
- его́ одоле́ла леньlười biếng đã hoàn toàn chi phối nó
- khẩu ngữ замучить Hành, làm tình làm tội.
- меня́ комары́ одоле́лиnhững con muỗi đã làm tình làm tội tôi
Cặp thể của одолева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ одолева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | одолева́ю |
| ты | одолева́ешь |
| он / она́ / оно́ | одолева́ет |
| мы | одолева́ем |
| вы | одолева́ете |
| они́ | одолева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + одолевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | одолева́л |
| Giống cái (она́) | одолева́ла |
| Giống trung (оно́) | одолева́ло |
| Số nhiều (они́) | одолева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | одолева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | одолева́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với одолева́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của одолева́ть
Câu hỏi thường gặp
одолевать nghĩa là gì?
одолевать (động từ) nghĩa là thắng, đánh thắng.
одолевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одолева́ть (phiên âm Latinh odolevátʹ, IPA [ɐdəlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.