TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одо́метр

giống đựcbất động vật
odómetr[ɐˈdomʲɪtr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одо́метр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одо́метр nghĩa là cái đo đường, đồng hồ đo đường.

Nghĩa của одо́метр

Danh từ

  1. Cái đo đường, đồng hồ đo đường.

Biến cách của одо́метр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?одо́метродо́метры
Sinh cách кого? чего?одо́метраодо́метров
Tặng cách кому? чему?одо́метруодо́метрам
Đối cách кого? что?одо́метродо́метры
Công cụ cách кем? чем?одо́метромодо́метрами
Giới cách о ком? о чём?одо́метреодо́метрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

одометр nghĩa là gì?

одометр (danh từ) nghĩa là cái đo đường, đồng hồ đo đường.

одометр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одо́метр (phiên âm Latinh odómetr, IPA [ɐˈdomʲɪtr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.