TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оду́маться

thể hoàn thành
odúmatʹsja[ɐˈdumət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оду́маться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оду́маться nghĩa là hồi tâm, nghĩ lại.

Nghĩa của оду́маться

Động từ

  1. Hồi tâm, nghĩ lại, thay đổi ý định.
    • оду́маться в после́днюю мину́туhồi tâm trong phút chót, đến phút chót thì nghĩ lại
  2. khẩu ngữ опомниться Hồi tỉnh, tỉnh lại, hoàn hồn.

Chia động từ оду́маться

NgôiTương lai
яоду́маюсь
тыоду́маешься
он / она́ / оно́оду́мается
мыоду́маемся
выоду́маетесь
они́оду́маются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оду́мался
Giống cái (она́)оду́малась
Giống trung (оно́)оду́малось
Số nhiều (они́)оду́мались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оду́майся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оду́майтесь

Câu hỏi thường gặp

одуматься nghĩa là gì?

одуматься (động từ) nghĩa là hồi tâm, nghĩ lại.

одуматься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оду́маться (phiên âm Latinh odúmatʹsja, IPA [ɐˈdumət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.