одолжи́ть
Dấu sắc trên одолжи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
одолжи́ть nghĩa là cho mượn, cho vay.
Nghĩa của одолжи́ть
Nghĩa lấy theo mục одолжать.
Động từ
- Cho mượn, cho vay.
Cặp thể của одолжи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ одолжи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | одолжу́ |
| ты | одолжи́шь |
| он / она́ / оно́ | одолжи́т |
| мы | одолжи́м |
| вы | одолжи́те |
| они́ | одолжа́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | одолжи́л |
| Giống cái (она́) | одолжи́ла |
| Giống trung (оно́) | одолжи́ло |
| Số nhiều (они́) | одолжи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | одолжи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | одолжи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với одолжи́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của одолжи́ть
Câu ví dụ với одолжи́ть
- Могу одолжить тебе один, если хочешь. Tôi có thể cho bạn mượn một cái nếu bạn muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3295368
- Могу одолжить тебе одну, если хочешь. Tôi có thể cho bạn mượn một cái nếu bạn muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3295369
- Можно мне одолжить у вас словарь? Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3948123
- Можно мне одолжить у тебя словарь? Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3948156
- Можно мне у тебя лестницу одолжить? Tôi mượn cái thang của bạn nhé! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10596121
- Можно мне у вас лестницу одолжить? Tôi mượn cái thang của bạn nhé! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10596123
- Можно мне у тебя стремянку одолжить? Tôi mượn cái thang của bạn nhé! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10596124
- Можно мне у вас стремянку одолжить? Tôi mượn cái thang của bạn nhé! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10596125
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
одолжить nghĩa là gì?
одолжить (động từ) nghĩa là cho mượn, cho vay.
одолжить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одолжи́ть (phiên âm Latinh odolžítʹ, IPA [ɐdɐɫˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.