TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одряхле́ние

giống trungbất động vật
odrjaxlénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одряхле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одряхле́ние nghĩa là sự già yếu, lão suy.

Nghĩa của одряхле́ние

Danh từ

  1. Sự già yếu, lão suy, già nua.

Biến cách của одряхле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?одряхле́ниеодряхле́ния
Sinh cách кого? чего?одряхле́нияодряхле́ний
Tặng cách кому? чему?одряхле́ниюодряхле́ниям
Đối cách кого? что?одряхле́ниеодряхле́ния
Công cụ cách кем? чем?одряхле́ниемодряхле́ниями
Giới cách о ком? о чём?одряхле́нииодряхле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

одряхление nghĩa là gì?

одряхление (danh từ) nghĩa là sự già yếu, lão suy.

одряхление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одряхле́ние (phiên âm Latinh odrjaxlénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.