TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одува́нчик

giống đựcbất động vật
oduvánčik[ɐdʊˈvanʲt͡ɕɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одува́нчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одува́нчик nghĩa là cây bồ công anh.

Nghĩa của одува́нчик

Danh từ

  1. Cây bồ công anh (Taraxacum).

Biến cách của одува́нчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?одува́нчикодува́нчики
Sinh cách кого? чего?одува́нчикаодува́нчиков
Tặng cách кому? чему?одува́нчикуодува́нчикам
Đối cách кого? что?одува́нчикодува́нчики
Công cụ cách кем? чем?одува́нчикомодува́нчиками
Giới cách о ком? о чём?одува́нчикеодува́нчиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

одуванчик nghĩa là gì?

одуванчик (danh từ) nghĩa là cây bồ công anh.

одуванчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одува́нчик (phiên âm Latinh oduvánčik, IPA [ɐdʊˈvanʲt͡ɕɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.