TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одура́чить

thể hoàn thành
oduráčitʹ[ɐdʊˈrat͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одура́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одура́чить nghĩa là đánh lừa, đánh lận, trò đùa.

Nghĩa của одура́чить

Thể hoàn thành của одура́чивать.

Động từ

  1. Đánh lừa, đánh lận, lừa dối, lừa bịp, bịp bợm, lừa gạt, lừa đảo.
  2. Trò đùa.

Cặp thể của одура́чить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ одура́чить

NgôiTương lai
яодура́чу
тыодура́чишь
он / она́ / оно́одура́чит
мыодура́чим
выодура́чите
они́одура́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)одура́чил
Giống cái (она́)одура́чила
Giống trung (оно́)одура́чило
Số nhiều (они́)одура́чили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)одура́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)одура́чьте

Câu ví dụ với одура́чить

  • Не дай её внешности тебя одурачить. Đừng bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5125042

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

одурачить nghĩa là gì?

одурачить (động từ) nghĩa là đánh lừa, đánh lận, trò đùa.

одурачить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одура́чить (phiên âm Latinh oduráčitʹ, IPA [ɐdʊˈrat͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.