TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одурачивание

giống trung
oduračivanije giọng máy của trình duyệt

одурачивание nghĩa là sự đánh lừa, đánh lận.

Nghĩa của одурачивание

Danh từ

  1. Sự đánh lừa, đánh lận, lừa dối, lừa bịp, bịp bợm, lừa gạt, lừa đảo.

Câu hỏi thường gặp

одурачивание nghĩa là gì?

одурачивание (danh từ) nghĩa là sự đánh lừa, đánh lận.

одурачивание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одурачивание (phiên âm Latinh oduračivanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.