TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одура́чивать

thể chưa hoàn thành
oduráčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одура́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одура́чивать nghĩa là đánh lừa, đánh lận.

Nghĩa của одура́чивать

Động từ

  1. Đánh lừa, đánh lận, lừa dối, lừa bịp, bịp bợm, lừa gạt, lừa đảo.

Cặp thể của одура́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ одура́чивать

NgôiHiện tại
яодура́чиваю
тыодура́чиваешь
он / она́ / оно́одура́чивает
мыодура́чиваем
выодура́чиваете
они́одура́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + одурачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)одура́чивал
Giống cái (она́)одура́чивала
Giống trung (оно́)одура́чивало
Số nhiều (они́)одура́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)одура́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)одура́чивайте

Câu hỏi thường gặp

одурачивать nghĩa là gì?

одурачивать (động từ) nghĩa là đánh lừa, đánh lận.

одурачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одура́чивать (phiên âm Latinh oduráčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.