одура́чивать
Dấu sắc trên одура́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
одура́чивать nghĩa là đánh lừa, đánh lận.
Nghĩa của одура́чивать
Động từ
- Đánh lừa, đánh lận, lừa dối, lừa bịp, bịp bợm, lừa gạt, lừa đảo.
Cặp thể của одура́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ одура́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | одура́чиваю |
| ты | одура́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | одура́чивает |
| мы | одура́чиваем |
| вы | одура́чиваете |
| они́ | одура́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + одурачивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | одура́чивал |
| Giống cái (она́) | одура́чивала |
| Giống trung (оно́) | одура́чивало |
| Số nhiều (они́) | одура́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | одура́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | одура́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
одурачивать nghĩa là gì?
одурачивать (động từ) nghĩa là đánh lừa, đánh lận.
одурачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одура́чивать (phiên âm Latinh oduráčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.