одуре́лый
Dấu sắc trên одуре́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
одуре́лый nghĩa là quẫn trí, mụ người.
Nghĩa của одуре́лый
Tính từ
- Quẫn trí, mụ người, lú lấp, u mê, đần độn, mê mẩn.
Biến cách của одуре́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | одуре́лый | одуре́лое | одуре́лая | одуре́лые |
| Sinh cách | одуре́лого | одуре́лого | одуре́лой | одуре́лых |
| Tặng cách | одуре́лому | одуре́лому | одуре́лой | одуре́лым |
| Đối cách | одуре́лый / одуре́лого | одуре́лое | одуре́лую | одуре́лые / одуре́лых |
| Công cụ cách | одуре́лым | одуре́лым | одуре́лой | одуре́лыми |
| Giới cách | одуре́лом | одуре́лом | одуре́лой | одуре́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của одуре́лый
| So sánh hơn | (по)одуре́лее |
Câu hỏi thường gặp
одурелый nghĩa là gì?
одурелый (tính từ) nghĩa là quẫn trí, mụ người.
одурелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одуре́лый (phiên âm Latinh odurélyj, IPA [ɐdʊˈrʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.