TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одуре́ние

giống trungbất động vật
odurénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одуре́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одуре́ние nghĩa là sự quẫn trí, mụ người.

Nghĩa của одуре́ние

Danh từ

  1. Sự quẫn trí, mụ người, lú lấp, u mê, đần độn, mê mẩn.
    • до одуре́нияđến mụ cả người

Biến cách của одуре́ние (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?одуре́ние
Sinh cách кого? чего?одуре́ния
Tặng cách кому? чему?одуре́нию
Đối cách кого? что?одуре́ние
Công cụ cách кем? чем?одуре́нием
Giới cách о ком? о чём?одуре́нии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

одурение nghĩa là gì?

одурение (danh từ) nghĩa là sự quẫn trí, mụ người.

одурение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одуре́ние (phiên âm Latinh odurénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.