TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одуряющий

odurjajuščij giọng máy của trình duyệt

одуряющий nghĩa là làm mụ người, làm lú lấp.

Nghĩa của одуряющий

Tính từ

  1. Làm mụ người, làm lú lấp, làm u mê, làm đần độn, làm mê mẩn.
    • одуряющий за́пахmùi [làm] ngây ngất

Câu hỏi thường gặp

одуряющий nghĩa là gì?

одуряющий (tính từ) nghĩa là làm mụ người, làm lú lấp.

одуряющий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одуряющий (phiên âm Latinh odurjajuščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.