одутлова́тый
Dấu sắc trên одутлова́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
одутлова́тый nghĩa là bị sưng húp, sưng phù.
Nghĩa của одутлова́тый
Tính từ
- Bị sưng húp, sưng phù, hơi sưng, húp lên, phù lên.
Biến cách của одутлова́тый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | одутлова́тый | одутлова́тое | одутлова́тая | одутлова́тые |
| Sinh cách | одутлова́того | одутлова́того | одутлова́той | одутлова́тых |
| Tặng cách | одутлова́тому | одутлова́тому | одутлова́той | одутлова́тым |
| Đối cách | одутлова́тый | одутлова́тое | одутлова́тую | одутлова́тые |
| Công cụ cách | одутлова́тым | одутлова́тым | одутлова́той | одутлова́тыми |
| Giới cách | одутлова́том | одутлова́том | одутлова́той | одутлова́тых |
| Dạng ngắn | одутлова́т | одутлова́то | одутлова́та | одутлова́ты |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
одутловатый nghĩa là gì?
одутловатый (tính từ) nghĩa là bị sưng húp, sưng phù.
одутловатый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одутлова́тый (phiên âm Latinh odutlovátyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.