TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одухотворённость

giống cái
oduxotvorjónnostʹ giọng máy của trình duyệt

одухотворённость nghĩa là sự hào hứng, phấn chấn.

Nghĩa của одухотворённость

Danh từ

  1. Sự hào hứng, phấn chấn, hưng phấn, phấn khởi, hứng khởi.

Câu hỏi thường gặp

одухотворённость nghĩa là gì?

одухотворённость (danh từ) nghĩa là sự hào hứng, phấn chấn.

одухотворённость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одухотворённость (phiên âm Latinh oduxotvorjónnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.