одушевляться
thể chưa hoàn thành
oduševljatʹsja
giọng máy của trình duyệt
одушевляться nghĩa là linh hoạt lên, hoạt bát lên.
Nghĩa của одушевляться
Động từ
- Linh hoạt lên, hoạt bát lên, hoạt động lên, phấn khởi lên.
Cặp thể của одушевляться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
одушевляться nghĩa là gì?
одушевляться (động từ) nghĩa là linh hoạt lên, hoạt bát lên.
одушевляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одушевляться (phiên âm Latinh oduševljatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.