TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оды́шка

giống cáibất động vật
odýška[ɐˈdɨʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оды́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оды́шка nghĩa là sự khó thở.

Nghĩa của оды́шка

Danh từ

  1. Sự khó thở.
    • страда́ть оды́шкойbị khó thở

Biến cách của оды́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оды́шкаоды́шки
Sinh cách кого? чего?оды́шкиоды́шек
Tặng cách кому? чему?оды́шкеоды́шкам
Đối cách кого? что?оды́шкуоды́шки
Công cụ cách кем? чем?оды́шкойоды́шками
Giới cách о ком? о чём?оды́шкеоды́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

одышка nghĩa là gì?

одышка (danh từ) nghĩa là sự khó thở.

одышка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оды́шка (phiên âm Latinh odýška, IPA [ɐˈdɨʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.