оды́шка
giống cáibất động vật
odýška[ɐˈdɨʂkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên оды́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оды́шка nghĩa là sự khó thở.
Nghĩa của оды́шка
Danh từ
- Sự khó thở.
- страда́ть оды́шкойbị khó thở
Biến cách của оды́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оды́шка | оды́шки |
| Sinh cách кого? чего? | оды́шки | оды́шек |
| Tặng cách кому? чему? | оды́шке | оды́шкам |
| Đối cách кого? что? | оды́шку | оды́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | оды́шкой | оды́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | оды́шке | оды́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
одышка nghĩa là gì?
одышка (danh từ) nghĩa là sự khó thở.
одышка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оды́шка (phiên âm Latinh odýška, IPA [ɐˈdɨʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.