TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ожере́лье

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ožerélʹje[ɐʐɨˈrʲelʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ожере́лье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ожере́лье nghĩa là chuỗi ngọc, chuỗi hạt.

Nghĩa của ожере́лье

Danh từ

  1. Chuỗi ngọc, chuỗi hạt.
    • жемчу́жное ожере́льеchuỗi hạt trai, chuỗi ngọc trai

Biến cách của ожере́лье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ожере́льеожере́лья
Sinh cách кого? чего?ожере́льяожере́лий
Tặng cách кому? чему?ожере́льюожере́льям
Đối cách кого? что?ожере́льеожере́лья
Công cụ cách кем? чем?ожере́льеможере́льями
Giới cách о ком? о чём?ожере́льеожере́льях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ожере́лье

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với ожере́лье

  • Может, это Том украл ожерелье Мэри. Có thể Tom là người đã lấy trộm chiếc vòng cổ của Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4489971

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ожерелье nghĩa là gì?

ожерелье (danh từ) nghĩa là chuỗi ngọc, chuỗi hạt.

ожерелье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ожере́лье (phiên âm Latinh ožerélʹje, IPA [ɐʐɨˈrʲelʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.