ожере́лье
Dấu sắc trên ожере́лье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ожере́лье nghĩa là chuỗi ngọc, chuỗi hạt.
Nghĩa của ожере́лье
Danh từ
- Chuỗi ngọc, chuỗi hạt.
- жемчу́жное ожере́льеchuỗi hạt trai, chuỗi ngọc trai
Biến cách của ожере́лье (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ожере́лье | ожере́лья |
| Sinh cách кого? чего? | ожере́лья | ожере́лий |
| Tặng cách кому? чему? | ожере́лью | ожере́льям |
| Đối cách кого? что? | ожере́лье | ожере́лья |
| Công cụ cách кем? чем? | ожере́льем | ожере́льями |
| Giới cách о ком? о чём? | ожере́лье | ожере́льях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ожере́лье
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ожере́лье
- Может, это Том украл ожерелье Мэри. Có thể Tom là người đã lấy trộm chiếc vòng cổ của Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4489971
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ожерелье nghĩa là gì?
ожерелье (danh từ) nghĩa là chuỗi ngọc, chuỗi hạt.
ожерелье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ожере́лье (phiên âm Latinh ožerélʹje, IPA [ɐʐɨˈrʲelʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.