ожесточа́ться
Dấu sắc trên ожесточа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ожесточа́ться nghĩa là trở nên nhẫn tâm, trở nên tàn nhẫn.
Nghĩa của ожесточа́ться
Động từ
- черстветь Trở nên nhẫn tâm.
- становиться жестоким Trở nên tàn nhẫn (khắc nghiệt, ác nghiệt)
- злобляться Nồi giận, tức giận.
Cặp thể của ожесточа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ожесточа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ожесточа́юсь |
| ты | ожесточа́ешься |
| он / она́ / оно́ | ожесточа́ется |
| мы | ожесточа́емся |
| вы | ожесточа́етесь |
| они́ | ожесточа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ожесточаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ожесточа́лся |
| Giống cái (она́) | ожесточа́лась |
| Giống trung (оно́) | ожесточа́лось |
| Số nhiều (они́) | ожесточа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ожесточа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ожесточа́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
ожесточаться nghĩa là gì?
ожесточаться (động từ) nghĩa là trở nên nhẫn tâm, trở nên tàn nhẫn.
ожесточаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ожесточа́ться (phiên âm Latinh ožestočátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.