ожесточе́ние
Dấu sắc trên ожесточе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ожесточе́ние nghĩa là nhẫn tâm, nổi giận, tức giận.
Nghĩa của ожесточе́ние
Danh từ
- очерствение [sự] nhẫn tâm.
- озлобление [sự] nổi giận, tức giận.
- nghĩa bóng упорство, рьяность [sự] quyết liệt, kịch liệt, dữ dội.
Biến cách của ожесточе́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ожесточе́ние | ожесточе́ния |
| Sinh cách кого? чего? | ожесточе́ния | ожесточе́ний |
| Tặng cách кому? чему? | ожесточе́нию | ожесточе́ниям |
| Đối cách кого? что? | ожесточе́ние | ожесточе́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | ожесточе́нием | ожесточе́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | ожесточе́нии | ожесточе́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ожесточение nghĩa là gì?
ожесточение (danh từ) nghĩa là nhẫn tâm, nổi giận, tức giận.
ожесточение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ожесточе́ние (phiên âm Latinh ožestočénije, IPA [ɐʐɨstɐˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.