TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ожесточе́ние

giống trungbất động vật
ožestočénije[ɐʐɨstɐˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ожесточе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ожесточе́ние nghĩa là nhẫn tâm, nổi giận, tức giận.

Nghĩa của ожесточе́ние

Danh từ

  1. очерствение [sự] nhẫn tâm.
  2. озлобление [sự] nổi giận, tức giận.
  3. nghĩa bóng упорство, рьяность [sự] quyết liệt, kịch liệt, dữ dội.

Biến cách của ожесточе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ожесточе́ниеожесточе́ния
Sinh cách кого? чего?ожесточе́нияожесточе́ний
Tặng cách кому? чему?ожесточе́ниюожесточе́ниям
Đối cách кого? что?ожесточе́ниеожесточе́ния
Công cụ cách кем? чем?ожесточе́ниеможесточе́ниями
Giới cách о ком? о чём?ожесточе́нииожесточе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ожесточение nghĩa là gì?

ожесточение (danh từ) nghĩa là nhẫn tâm, nổi giận, tức giận.

ожесточение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ожесточе́ние (phiên âm Latinh ožestočénije, IPA [ɐʐɨstɐˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.