ожесточённость
giống cái
ožestočjónnostʹ
giọng máy của trình duyệt
ожесточённость nghĩa là nhẫn tâm, tàn nhẫn, quyết liệt, kịch liệt.
Nghĩa của ожесточённость
Danh từ
- безжалостность [tính] nhẫn tâm, tàn nhẫn, khắc nghiệt, ác nghiệt.
- напряжённость [tính chất] quyết liệt, kịch liệt, mãnh liệt, ác liệt, dữ dội, gay gắt, tàn khốc, khốc liệt, nảy lửa.
Câu hỏi thường gặp
ожесточённость nghĩa là gì?
ожесточённость (danh từ) nghĩa là nhẫn tâm, tàn nhẫn, quyết liệt, kịch liệt.
ожесточённость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ожесточённость (phiên âm Latinh ožestočjónnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.