TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ожесточённость

giống cái
ožestočjónnostʹ giọng máy của trình duyệt

ожесточённость nghĩa là nhẫn tâm, tàn nhẫn, quyết liệt, kịch liệt.

Nghĩa của ожесточённость

Danh từ

  1. безжалостность [tính] nhẫn tâm, tàn nhẫn, khắc nghiệt, ác nghiệt.
  2. напряжённость [tính chất] quyết liệt, kịch liệt, mãnh liệt, ác liệt, dữ dội, gay gắt, tàn khốc, khốc liệt, nảy lửa.

Câu hỏi thường gặp

ожесточённость nghĩa là gì?

ожесточённость (danh từ) nghĩa là nhẫn tâm, tàn nhẫn, quyết liệt, kịch liệt.

ожесточённость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ожесточённость (phiên âm Latinh ožestočjónnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.