TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оживля́ться

thể chưa hoàn thành
oživljátʹsja[ɐʐɨˈvlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оживля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оживля́ться nghĩa là hồi sinh, sống lại, nhộn nhịp lên.

Nghĩa của оживля́ться

Động từ

  1. Hồi sinh, sống lại; (о лице, глазах) tươi tỉnh lên, sáng ngời lên, sáng quắc.
  2. наполняться жизнью, движением Nhộn nhịp lên.
  3. становиться активным Sôi nổi lên, hoạt động lên.

Cặp thể của оживля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оживля́ться

NgôiHiện tại
яоживля́юсь
тыоживля́ешься
он / она́ / оно́оживля́ется
мыоживля́емся
выоживля́етесь
они́оживля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оживляться.

Quá khứ

Giống đực (он)оживля́лся
Giống cái (она́)оживля́лась
Giống trung (оно́)оживля́лось
Số nhiều (они́)оживля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оживля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оживля́йтесь

Câu hỏi thường gặp

оживляться nghĩa là gì?

оживляться (động từ) nghĩa là hồi sinh, sống lại, nhộn nhịp lên.

оживляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оживля́ться (phiên âm Latinh oživljátʹsja, IPA [ɐʐɨˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.