оживля́ть
Dấu sắc trên оживля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оживля́ть nghĩa là hồi sinh, làm sống lại, hồi phục lại, làm bình phục.
Nghĩa của оживля́ть
Động từ
- возвращать к жизни Hồi sinh, làm... sống lại.
- восстанавливать физические и душевные силы Hồi phục lại, làm bình phục.
- о лице, глазах Làm... tươi tỉnh lên, làm... sáng ngời lên.
- наполнять жизнью, движением Làm... nhộn nhịp (sôi động, náo nhiệt, rộn rã) lên.
- делать более активным Làm... hoạt động (sôi nổi) lên.
- делать более ярким Làm... tươi hơn, làm... đẹp lên.
Cặp thể của оживля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оживля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | оживля́ю |
| ты | оживля́ешь |
| он / она́ / оно́ | оживля́ет |
| мы | оживля́ем |
| вы | оживля́ете |
| они́ | оживля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оживлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оживля́л |
| Giống cái (она́) | оживля́ла |
| Giống trung (оно́) | оживля́ло |
| Số nhiều (они́) | оживля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оживля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оживля́йте |
Họ từ của оживля́ть
Câu hỏi thường gặp
оживлять nghĩa là gì?
оживлять (động từ) nghĩa là hồi sinh, làm sống lại, hồi phục lại, làm bình phục.
оживлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оживля́ть (phiên âm Latinh oživljátʹ, IPA [ɐʐɨˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.