TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ожи́ть

thể hoàn thành
ožítʹ[ɐˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ожи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ожи́ть nghĩa là sống lại, hồi sinh.

Nghĩa của ожи́ть

Thể hoàn thành của ожива́ть.

Động từ

  1. Sống lại, hồi sinh.
  2. Hồi sinh.

Cặp thể của ожи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ожи́ть

NgôiTương lai
яоживу́
тыоживёшь
он / она́ / оно́оживёт
мыоживём
выоживёте
они́оживу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)о́жил
Giống cái (она́)ожила́
Giống trung (оно́)о́жило
Số nhiều (они́)о́жили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оживи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оживи́те

Câu hỏi thường gặp

ожить nghĩa là gì?

ожить (động từ) nghĩa là sống lại, hồi sinh.

ожить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ожи́ть (phiên âm Latinh ožítʹ, IPA [ɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.