ожо́г
ožóg[ɐˈʐok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ожо́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ожо́г nghĩa là sự bỏng.
Nghĩa của ожо́г
Danh từ
- Sự bỏng; (место) [vết, chỗ] bỏng.
Biến cách của ожо́г (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ожо́г | ожо́ги |
| Sinh cách кого? чего? | ожо́га | ожо́гов |
| Tặng cách кому? чему? | ожо́гу | ожо́гам |
| Đối cách кого? что? | ожо́г | ожо́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | ожо́гом | ожо́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | ожо́ге | ожо́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ожо́г
Câu hỏi thường gặp
ожог nghĩa là gì?
ожог (danh từ) nghĩa là sự bỏng.
ожог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ожо́г (phiên âm Latinh ožóg, IPA [ɐˈʐok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.