TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ожо́г

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ožóg[ɐˈʐok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ожо́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ожо́г nghĩa là sự bỏng.

Nghĩa của ожо́г

Danh từ

  1. Sự bỏng; (место) [vết, chỗ] bỏng.

Biến cách của ожо́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ожо́гожо́ги
Sinh cách кого? чего?ожо́гаожо́гов
Tặng cách кому? чему?ожо́гуожо́гам
Đối cách кого? что?ожо́гожо́ги
Công cụ cách кем? чем?ожо́гоможо́гами
Giới cách о ком? о чём?ожо́геожо́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ожо́г

Câu hỏi thường gặp

ожог nghĩa là gì?

ожог (danh từ) nghĩa là sự bỏng.

ожог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ожо́г (phiên âm Latinh ožóg, IPA [ɐˈʐok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.