озабо́тить
Dấu sắc trên озабо́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
озабо́тить nghĩa là làm bận tâm, bận trí.
Nghĩa của озабо́тить
Động từ
- Làm bận tâm, bận trí, bận lòng, lo nghĩ, lo liệu, lo lắng. + đối cách
- озабо́тить, что́бы...lo lắng làm sao để..., lo liệu sao cho...
Chia động từ озабо́тить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | озабо́чу |
| ты | озабо́тишь |
| он / она́ / оно́ | озабо́тит |
| мы | озабо́тим |
| вы | озабо́тите |
| они́ | озабо́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | озабо́тил |
| Giống cái (она́) | озабо́тила |
| Giống trung (оно́) | озабо́тило |
| Số nhiều (они́) | озабо́тили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | озабо́ть |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | озабо́тьте |
Câu hỏi thường gặp
озаботить nghĩa là gì?
озаботить (động từ) nghĩa là làm bận tâm, bận trí.
озаботить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là озабо́тить (phiên âm Latinh ozabótitʹ, IPA [ɐzɐˈbotʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.