TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

озабо́ченность

giống cáibất động vật
ozabóčennostʹ[ɐzɐˈbot͡ɕɪn(ː)əsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên озабо́ченность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

озабо́ченность nghĩa là sự băn khoăn, lo lắng.

Nghĩa của озабо́ченность

Danh từ

  1. Sự băn khoăn, lo lắng, lo âu, bận tâm, bận trí.

Biến cách của озабо́ченность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?озабо́ченность
Sinh cách кого? чего?озабо́ченности
Tặng cách кому? чему?озабо́ченности
Đối cách кого? что?озабо́ченность
Công cụ cách кем? чем?озабо́ченностью
Giới cách о ком? о чём?озабо́ченности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

озабоченность nghĩa là gì?

озабоченность (danh từ) nghĩa là sự băn khoăn, lo lắng.

озабоченность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là озабо́ченность (phiên âm Latinh ozabóčennostʹ, IPA [ɐzɐˈbot͡ɕɪn(ː)əsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.