о́зеро
Dấu sắc trên о́зеро chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́зеро nghĩa là cái hồ.
Nghĩa của о́зеро
Danh từ
- Cái hồ.
Biến cách của о́зеро (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | о́зеро | озёра |
| Sinh cách кого? чего? | о́зера | озёр |
| Tặng cách кому? чему? | о́зеру | озёрам |
| Đối cách кого? что? | о́зеро | озёра |
| Công cụ cách кем? чем? | о́зером | озёрами |
| Giới cách о ком? о чём? | о́зере | озёрах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với о́зеро
- Было так холодно, что озеро замёрзло. Vì thời tiết quá lạnh cho nên nước trong hồ đã đông cứng lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4639496
- Это самое глубокое озеро в стране. Đây là hồ sâu nhất nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12212687
- Озеро Байкал в России - самое глубокое озеро в мире. Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2138387
- На озере было несколько лодок. Có vài chiếc thuyền trên hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #596761
- Она утопилась в каком-то озере. Cô ấy đã gieo mình xuống một cái hồ nào đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4677950
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
озеро nghĩa là gì?
озеро (danh từ) nghĩa là cái hồ.
озеро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́зеро (phiên âm Latinh ózero, IPA [ˈozʲɪrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.