TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́зимь

giống đựcbất động vật
ózimʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́зимь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́зимь nghĩa là Lúa non gieo mùa thu.

Nghĩa của о́зимь

Danh từ

  1. Lúa non gieo mùa thu.

Biến cách của о́зимь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́зимьо́зими
Sinh cách кого? чего?о́зимио́зимей
Tặng cách кому? чему?о́зимио́зимям
Đối cách кого? что?о́зимьо́зими
Công cụ cách кем? чем?о́зимьюо́зимями
Giới cách о ком? о чём?о́зимио́зимях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

озимь nghĩa là gì?

озимь (danh từ) nghĩa là Lúa non gieo mùa thu.

озимь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́зимь (phiên âm Latinh ózimʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.