ознакомля́ться
Dấu sắc trên ознакомля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ознакомля́ться nghĩa là tìm hiểu, làm quen.
Nghĩa của ознакомля́ться
Động từ
- Tìm hiểu, làm quen.
- ознако́миться с резолю́циейtìm hiểu nghị quyết
Cặp thể của ознакомля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ознакомля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ознакомля́юсь |
| ты | ознакомля́ешься |
| он / она́ / оно́ | ознакомля́ется |
| мы | ознакомля́емся |
| вы | ознакомля́етесь |
| они́ | ознакомля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ознакомляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ознакомля́лся |
| Giống cái (она́) | ознакомля́лась |
| Giống trung (оно́) | ознакомля́лось |
| Số nhiều (они́) | ознакомля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ознакомля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ознакомля́йтесь |
Họ từ của ознакомля́ться
Câu hỏi thường gặp
ознакомляться nghĩa là gì?
ознакомляться (động từ) nghĩa là tìm hiểu, làm quen.
ознакомляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ознакомля́ться (phiên âm Latinh oznakomljátʹsja, IPA [ɐznəkɐˈmlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.