TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ознаменова́ться

thể hoàn thành
oznamenovátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ознаменова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ознаменова́ться nghĩa là được đánh dấu, được ghi nhớ.

Nghĩa của ознаменова́ться

Động từ

  1. Được đánh dấu, được ghi nhớ. + công cụ cách

Chia động từ ознаменова́ться

NgôiTương lai
яознамену́юсь
тыознамену́ешься
он / она́ / оно́ознамену́ется
мыознамену́емся
выознамену́етесь
они́ознамену́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ознаменова́лся
Giống cái (она́)ознаменова́лась
Giống trung (оно́)ознаменова́лось
Số nhiều (они́)ознаменова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ознамену́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ознамену́йтесь

Câu hỏi thường gặp

ознаменоваться nghĩa là gì?

ознаменоваться (động từ) nghĩa là được đánh dấu, được ghi nhớ.

ознаменоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ознаменова́ться (phiên âm Latinh oznamenovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.