ознаменова́ть
Dấu sắc trên ознаменова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ознаменова́ть nghĩa là đánh dấu, làm ghi nhớ.
Nghĩa của ознаменова́ть
Động từ
- Đánh dấu. + đối cách
- ознаменова́ть нача́ло но́вой э́рыđánh dấu sự mở đầu của kỷ nguyên mới, đánh dấu thời đại mới đã bắt đầu
- В Т; сделать памятным Đánh dấu, làm... ghi nhớ.
- отметить Làm lễ, kỷ niệm.
Cặp thể của ознаменова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ознаменова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ознамену́ю |
| ты | ознамену́ешь |
| он / она́ / оно́ | ознамену́ет |
| мы | ознамену́ем |
| вы | ознамену́ете |
| они́ | ознамену́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ознаменова́л |
| Giống cái (она́) | ознаменова́ла |
| Giống trung (оно́) | ознаменова́ло |
| Số nhiều (они́) | ознаменова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ознамену́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ознамену́йте |
Câu hỏi thường gặp
ознаменовать nghĩa là gì?
ознаменовать (động từ) nghĩa là đánh dấu, làm ghi nhớ.
ознаменовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ознаменова́ть (phiên âm Latinh oznamenovátʹ, IPA [ɐznəmʲɪnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.