TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ознаменова́ть

thể hoàn thành
oznamenovátʹ[ɐznəmʲɪnɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ознаменова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ознаменова́ть nghĩa là đánh dấu, làm ghi nhớ.

Nghĩa của ознаменова́ть

Động từ

  1. Đánh dấu. + đối cách
    • ознаменова́ть нача́ло но́вой э́рыđánh dấu sự mở đầu của kỷ nguyên mới, đánh dấu thời đại mới đã bắt đầu
  2. В Т; сделать памятным Đánh dấu, làm... ghi nhớ.
  3. отметить Làm lễ, kỷ niệm.

Cặp thể của ознаменова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ознаменова́ть

NgôiTương lai
яознамену́ю
тыознамену́ешь
он / она́ / оно́ознамену́ет
мыознамену́ем
выознамену́ете
они́ознамену́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ознаменова́л
Giống cái (она́)ознаменова́ла
Giống trung (оно́)ознаменова́ло
Số nhiều (они́)ознаменова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ознамену́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ознамену́йте

Câu hỏi thường gặp

ознаменовать nghĩa là gì?

ознаменовать (động từ) nghĩa là đánh dấu, làm ghi nhớ.

ознаменовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ознаменова́ть (phiên âm Latinh oznamenovátʹ, IPA [ɐznəmʲɪnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.