TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

озно́б

giống đựcbất động vật
oznób[ɐzˈnop] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên озно́б chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

озно́б nghĩa là sự ớn rét, rét run.

Nghĩa của озно́б

Danh từ

  1. Sự ớn rét, rét run, lạnh run.
    • чу́вствовать си́льный озно́бthấy lạnh run dữ dội

Biến cách của озно́б (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?озно́бозно́бы
Sinh cách кого? чего?озно́баозно́бов
Tặng cách кому? чему?озно́буозно́бам
Đối cách кого? что?озно́бозно́бы
Công cụ cách кем? чем?озно́бомозно́бами
Giới cách о ком? о чём?озно́беозно́бах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

озноб nghĩa là gì?

озноб (danh từ) nghĩa là sự ớn rét, rét run.

озноб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là озно́б (phiên âm Latinh oznób, IPA [ɐzˈnop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.