озно́б
giống đựcbất động vật
oznób[ɐzˈnop]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên озно́б chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
озно́б nghĩa là sự ớn rét, rét run.
Nghĩa của озно́б
Danh từ
- Sự ớn rét, rét run, lạnh run.
- чу́вствовать си́льный озно́бthấy lạnh run dữ dội
Biến cách của озно́б (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | озно́б | озно́бы |
| Sinh cách кого? чего? | озно́ба | озно́бов |
| Tặng cách кому? чему? | озно́бу | озно́бам |
| Đối cách кого? что? | озно́б | озно́бы |
| Công cụ cách кем? чем? | озно́бом | озно́бами |
| Giới cách о ком? о чём? | озно́бе | озно́бах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
озноб nghĩa là gì?
озноб (danh từ) nghĩa là sự ớn rét, rét run.
озноб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là озно́б (phiên âm Latinh oznób, IPA [ɐzˈnop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.