TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

озорни́к

giống đựcđộng vật
ozorník[ɐzɐrˈnʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên озорни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

озорни́к nghĩa là đứa trẻ nghịch ngợm, cậu bé tinh nghịch, kẻ làm huyên náo, kẻ làm om sòm.

Nghĩa của озорни́к

Danh từ

  1. о ребёнке Đứa trẻ nghịch ngợm, cậu bé tinh nghịch.
  2. буян, скандалист Kẻ làm huyên náo, kẻ làm om sòm, kẻ hay sinh sự, kẻ càn quấy.

Biến cách của озорни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?озорни́козорники́
Sinh cách кого? чего?озорника́озорнико́в
Tặng cách кому? чему?озорнику́озорника́м
Đối cách кого? что?озорника́озорнико́в
Công cụ cách кем? чем?озорнико́мозорника́ми
Giới cách о ком? о чём?озорнике́озорника́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

озорник nghĩa là gì?

озорник (danh từ) nghĩa là đứa trẻ nghịch ngợm, cậu bé tinh nghịch, kẻ làm huyên náo, kẻ làm om sòm.

озорник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là озорни́к (phiên âm Latinh ozorník, IPA [ɐzɐrˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.