озорни́к
Dấu sắc trên озорни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
озорни́к nghĩa là đứa trẻ nghịch ngợm, cậu bé tinh nghịch, kẻ làm huyên náo, kẻ làm om sòm.
Nghĩa của озорни́к
Danh từ
- о ребёнке Đứa trẻ nghịch ngợm, cậu bé tinh nghịch.
- буян, скандалист Kẻ làm huyên náo, kẻ làm om sòm, kẻ hay sinh sự, kẻ càn quấy.
Biến cách của озорни́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | озорни́к | озорники́ |
| Sinh cách кого? чего? | озорника́ | озорнико́в |
| Tặng cách кому? чему? | озорнику́ | озорника́м |
| Đối cách кого? что? | озорника́ | озорнико́в |
| Công cụ cách кем? чем? | озорнико́м | озорника́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | озорнике́ | озорника́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
озорник nghĩa là gì?
озорник (danh từ) nghĩa là đứa trẻ nghịch ngợm, cậu bé tinh nghịch, kẻ làm huyên náo, kẻ làm om sòm.
озорник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là озорни́к (phiên âm Latinh ozorník, IPA [ɐzɐrˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.