TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

озо́н

giống đựcbất động vật
ozón[ɐˈzon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên озо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

озо́н nghĩa là ôzôn, khí ô-dôn.

Nghĩa của озо́н

Danh từ

  1. Ôzôn, ozon, khí ô-dôn.

Biến cách của озо́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?озо́н
Sinh cách кого? чего?озо́на
Tặng cách кому? чему?озо́ну
Đối cách кого? что?озо́н
Công cụ cách кем? чем?озо́ном
Giới cách о ком? о чём?озо́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

озон nghĩa là gì?

озон (danh từ) nghĩa là ôzôn, khí ô-dôn.

озон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là озо́н (phiên âm Latinh ozón, IPA [ɐˈzon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.