озо́н
giống đựcbất động vật
ozón[ɐˈzon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên озо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
озо́н nghĩa là ôzôn, khí ô-dôn.
Nghĩa của озо́н
Danh từ
- Ôzôn, ozon, khí ô-dôn.
Biến cách của озо́н (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | озо́н |
| Sinh cách кого? чего? | озо́на |
| Tặng cách кому? чему? | озо́ну |
| Đối cách кого? что? | озо́н |
| Công cụ cách кем? чем? | озо́ном |
| Giới cách о ком? о чём? | озо́не |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
озон nghĩa là gì?
озон (danh từ) nghĩa là ôzôn, khí ô-dôn.
озон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là озо́н (phiên âm Latinh ozón, IPA [ɐˈzon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.