TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

озорнича́ть

thể chưa hoàn thành
ozorničátʹ[ɐzərnʲɪˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên озорнича́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

озорнича́ть nghĩa là đùa nghịch, nghịch ngợm, làm huyên náo, làm om sòm.

Nghĩa của озорнича́ть

Động từ

  1. Đùa nghịch, nghịch ngợm, tinh nghịch, đùa tếu, nghịch.
  2. буянить, скандалить Làm huyên náo, làm om sòm, sinh sự, gây sự, càn quấy.

Chia động từ озорнича́ть

NgôiHiện tại
яозорнича́ю
тыозорнича́ешь
он / она́ / оно́озорнича́ет
мыозорнича́ем
выозорнича́ете
они́озорнича́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + озорничать.

Quá khứ

Giống đực (он)озорнича́л
Giống cái (она́)озорнича́ла
Giống trung (оно́)озорнича́ло
Số nhiều (они́)озорнича́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)озорнича́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)озорнича́йте

Câu hỏi thường gặp

озорничать nghĩa là gì?

озорничать (động từ) nghĩa là đùa nghịch, nghịch ngợm, làm huyên náo, làm om sòm.

озорничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là озорнича́ть (phiên âm Latinh ozorničátʹ, IPA [ɐzərnʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.