озорнича́ть
Dấu sắc trên озорнича́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
озорнича́ть nghĩa là đùa nghịch, nghịch ngợm, làm huyên náo, làm om sòm.
Nghĩa của озорнича́ть
Động từ
- Đùa nghịch, nghịch ngợm, tinh nghịch, đùa tếu, nghịch.
- буянить, скандалить Làm huyên náo, làm om sòm, sinh sự, gây sự, càn quấy.
Chia động từ озорнича́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | озорнича́ю |
| ты | озорнича́ешь |
| он / она́ / оно́ | озорнича́ет |
| мы | озорнича́ем |
| вы | озорнича́ете |
| они́ | озорнича́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + озорничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | озорнича́л |
| Giống cái (она́) | озорнича́ла |
| Giống trung (оно́) | озорнича́ло |
| Số nhiều (они́) | озорнича́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | озорнича́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | озорнича́йте |
Câu hỏi thường gặp
озорничать nghĩa là gì?
озорничать (động từ) nghĩa là đùa nghịch, nghịch ngợm, làm huyên náo, làm om sòm.
озорничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là озорнича́ть (phiên âm Latinh ozorničátʹ, IPA [ɐzərnʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.