озорство́
Dấu sắc trên озорство́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
озорство́ nghĩa là nghịch ngợm, tinh nghịch, càn quấy, hung hăng.
Nghĩa của озорство́
Danh từ
- [Sự, tính] nghịch ngợm, tinh nghịch, ngỗ nghịch.
- из озорства́do tinh nghịch, vì nghịch ngợm
- бесчинство [sự, tính] càn quấy, hung hăng, ngổ ngá, phá phách, hành hung.
Biến cách của озорство́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | озорство́ |
| Sinh cách кого? чего? | озорства́ |
| Tặng cách кому? чему? | озорству́ |
| Đối cách кого? что? | озорство́ |
| Công cụ cách кем? чем? | озорство́м |
| Giới cách о ком? о чём? | озорстве́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
озорство nghĩa là gì?
озорство (danh từ) nghĩa là nghịch ngợm, tinh nghịch, càn quấy, hung hăng.
озорство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là озорство́ (phiên âm Latinh ozorstvó, IPA [ɐzɐrstˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.