TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

озорство́

giống trungbất động vật
ozorstvó[ɐzɐrstˈvo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên озорство́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

озорство́ nghĩa là nghịch ngợm, tinh nghịch, càn quấy, hung hăng.

Nghĩa của озорство́

Danh từ

  1. [Sự, tính] nghịch ngợm, tinh nghịch, ngỗ nghịch.
    • из озорства́do tinh nghịch, vì nghịch ngợm
  2. бесчинство [sự, tính] càn quấy, hung hăng, ngổ ngá, phá phách, hành hung.

Biến cách của озорство́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?озорство́
Sinh cách кого? чего?озорства́
Tặng cách кому? чему?озорству́
Đối cách кого? что?озорство́
Công cụ cách кем? чем?озорство́м
Giới cách о ком? о чём?озорстве́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

озорство nghĩa là gì?

озорство (danh từ) nghĩa là nghịch ngợm, tinh nghịch, càn quấy, hung hăng.

озорство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là озорство́ (phiên âm Latinh ozorstvó, IPA [ɐzɐrstˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.