TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ой

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
oj[oj] giọng máy của trình duyệt

ой nghĩa là ồ, ôi, úi da, ai da.

Nghĩa của ой

Thán từ

  1. Ồ, ôi, ối.
  2. Úi da, ai da, ui da, đau.

Câu ví dụ với ой

  • Ой, я об этом не сказал? Ồ, tôi đã nhắc tới nó chưa vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11835268
  • Ой, я разве об этом не сказал? Ồ, tôi đã nhắc tới nó chưa vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11835269
  • Ой, тут бабочка! Ô kìa, con bươm bướm! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7483023
  • Ой, простите. ồ tôi xin lỗi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5957694

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ой nghĩa là gì?

ой (thán từ) nghĩa là ồ, ôi, úi da, ai da.

ой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ой (phiên âm Latinh oj, IPA [oj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.