ой
ой nghĩa là ồ, ôi, úi da, ai da.
Nghĩa của ой
Thán từ
- Ồ, ôi, ối.
- Úi da, ai da, ui da, đau.
Câu ví dụ với ой
- Ой, я об этом не сказал? Ồ, tôi đã nhắc tới nó chưa vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11835268
- Ой, я разве об этом не сказал? Ồ, tôi đã nhắc tới nó chưa vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11835269
- Ой, тут бабочка! Ô kìa, con bươm bướm! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7483023
- Ой, простите. ồ tôi xin lỗi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5957694
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ой nghĩa là gì?
ой (thán từ) nghĩa là ồ, ôi, úi da, ai da.
ой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ой (phiên âm Latinh oj, IPA [oj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.