TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ока́зия

giống cáibất động vật
okázija[ɐˈkazʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ока́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ока́зия nghĩa là dịp, dịp tốt.

Nghĩa của ока́зия

Danh từ

  1. Dịp, dịp tốt, dịp thuận tiện.
    • посла́ть письмо́ с ока́зиейgửi thư nhân có dịp thuận tiện, nhân có dịp thì nhờ chuyển thư

Biến cách của ока́зия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ока́зияока́зии
Sinh cách кого? чего?ока́зииока́зий
Tặng cách кому? чему?ока́зииока́зиям
Đối cách кого? что?ока́зиюока́зии
Công cụ cách кем? чем?ока́зиейока́зиями
Giới cách о ком? о чём?ока́зииока́зиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оказия nghĩa là gì?

оказия (danh từ) nghĩa là dịp, dịp tốt.

оказия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ока́зия (phiên âm Latinh okázija, IPA [ɐˈkazʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.