окамене́лый
Dấu sắc trên окамене́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
окамене́лый nghĩa là bị hóa đá, hóa thạch.
Nghĩa của окамене́лый
Tính từ
- Bị hóa đá, hóa thạch; (о пище) cứng, khô cứng.
- nghĩa bóng безучастный Lặng người, đờ người, điếng người, sửng sốt, sững sờ.
- застивший Đờ đẫn, thờ thẫn, thẫn thờ, cứng đờ.
- суровый Chai đá, khắc nghiệt.
- окамене́лое лицо́bộ mặt đờ đẫn (thờ thẫn)
- окамене́лое се́рдцеlòng chai đá, trái tim hóa đá
Biến cách của окамене́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | окамене́лый | окамене́лое | окамене́лая | окамене́лые |
| Sinh cách | окамене́лого | окамене́лого | окамене́лой | окамене́лых |
| Tặng cách | окамене́лому | окамене́лому | окамене́лой | окамене́лым |
| Đối cách | окамене́лый / окамене́лого | окамене́лое | окамене́лую | окамене́лые / окамене́лых |
| Công cụ cách | окамене́лым | окамене́лым | окамене́лой | окамене́лыми |
| Giới cách | окамене́лом | окамене́лом | окамене́лой | окамене́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của окамене́лый
Câu hỏi thường gặp
окаменелый nghĩa là gì?
окаменелый (tính từ) nghĩa là bị hóa đá, hóa thạch.
окаменелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là окамене́лый (phiên âm Latinh okamenélyj, IPA [ɐkəmʲɪˈnʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.